N3 VOCABULARY
存在
そんざい (sonzai)
sự tồn tại, sự hiện diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tồn tại của sự vật hoặc một thực thể cụ thể đang tồn tại.
📝 Ví dụ thực tế
UFOの存在を信じていますか?
Do you believe in the existence of UFOs?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 幽霊の_______を科学的に証明するのは難しい。
Q2: 彼の_______は、チームにとって不可欠だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.