N3 VOCABULARY
嫌悪
けんお (ken'o)
chán ghét; căm ghét
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác ghét bỏ hoặc ghê tởm mạnh mẽ. Thường dùng làm 'cảm thấy chán ghét'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の無責任な発言に対して、多くのメンバーが強い_______感を抱きました。
Many members felt a strong sense of disgust toward his irresponsible remark.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 差別的な表現に対して、彼女は露骨に_______の表情を浮かべました。
Q2: 嘘をつくような人柄には、誰もが激しい_______を示すのは当然です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.