N3 VOCABULARY
嫌い
きらい (kirai)
ghét, không thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na thể hiện sự ghét bỏ, thường đi với trợ từ 'ga'.
📝 Ví dụ thực tế
私は納豆が嫌いです。
I dislike natto.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はトマト_______です。
Q2: 好きな食べ物はたくさんあるけれど、セロリは_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.