N3 VOCABULARY
嫉妬
しっと (shitto)
đố kỵ, ghen tị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác ghen ghét, đố kỵ trước thành công hay quan hệ của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
他人の幸福や成功に対して_______を抱くのは、人間らしい感情ですが疲れるものです。
Harboring jealousy toward others' happiness or success is a human emotion, but it is tiring.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の急速な出世に対して、一部の同僚は激しい_______を燃やしていました。
Q2: 愛する人が他の人と仲良くしているのを見て、胸の中に強烈な_______が湧き上がりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.