N3 VOCABULARY
始発
しはつ (shihatsu)
Chuyến đầu tiên, ga xuất phát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyến xe hoặc tàu đầu tiên trong ngày hoặc ga khởi hành.
📝 Ví dụ thực tế
明日の朝、始発の電車に乗って出発します。
I'll leave on the first train tomorrow morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝5時台の_______に乗るために早く起きた。
Q2: この駅はバスの_______なので、座れることが多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.