N3 VOCABULARY
妥協
だきょう (dakyō)
thỏa hiệp, nhượng bộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau để đạt được thỏa thuận.
📝 Ví dụ thực tế
お互いの意見が対立したため、何度も話し合って_______点を見つけました。
Since their opinions conflicted, they talked many times and found a compromise point.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プロの職人として、商品の品質については一切_______しません。
Q2: 予算が限られていたため、立地については多少_______せざるを得ませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.