N3 VOCABULARY
好都合
こうつごう (kōtsugō)
Thuận lợi, tiện lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hoàn cảnh, thời gian hoặc điều kiện rất thuận lợi, vừa vặn.
📝 Ví dụ thực tế
この時間は私にとって好都合です。
This time is convenient for me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の会議の時間は、私にとってとても_______です。
Q2: 新しい駅が家の近くにできて、通勤に_______になりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.