N3 VOCABULARY
好感
こうかん (kōkan)
thiện cảm, ấn tượng tốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ấn tượng tốt đẹp về tính cách hoặc ngoại hình của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼のハキハキとした挨拶と清潔感のある身だしなみは、面接官たちに非常に高い_______を与えました。
His crisp greeting and clean appearance gave a very high good impression to the interviewers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 誰に対しても親切で誠実な彼の態度は、取引先の担当者からも強い_______を持たれていました。
Q2: その製品の広告は、環境保護への取り組みをアピールすることで、消費者に広く_______を持って受け入れられました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.