N3 VOCABULARY
好意
こうい (kōi)
thiện ý, lòng tốt, cảm tình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý muốn tốt, lòng tốt hoặc tình cảm yêu mến đối với ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の温かい_______に感謝し、丁寧にお礼の手紙を書きました。
Grateful for her warm kindness, I wrote a polite thank-you letter.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている私を助けてくれた彼に対して、自然と_______を抱くようになりました。
Q2: 彼の親切な行動は、何の裏もない純粋な_______から出たものでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.