N3 VOCABULARY
好奇心
こうきしん (kōkishin)
Lòng hiếu kỳ, sự tò mò
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ham muốn tìm hiểu điều mới lạ. Thường dùng với 'có' hoặc 'mang'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は色々なことに好奇心を持っている。
He has curiosity about many things.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供は新しいおもちゃに_______を抱いた。
Q2: 彼女は何でも知りたがる_______が強い人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.