N3 VOCABULARY
奪う
うばう (ubau)
cướp đoạt, cướp đi, tước đoạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động dùng sức mạnh để lấy đi. Có thể là vật chất hoặc trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
泥棒がお金を奪って逃げた。
The thief snatched the money and ran away.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の自由を_______ことはできない。
Q2: その事故は多くの人々の命を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.