N3 VOCABULARY
奨める
すすめる (susumeru)
khuyên bảo, đề xuất, khuyến khích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi giới thiệu sản phẩm, sách hoặc khuyên ai đó nên làm gì.
📝 Ví dụ thực tế
先生は私にもっと勉強するように奨めました。
The teacher advised me to study more.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は友達にこの本を_______たいです。
Q2: 医者は私に野菜をもっと食べるように_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.