N3 VOCABULARY
契約
けいやく (keiyaku)
Hợp đồng, khế ước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hợp đồng chính thức hoặc thỏa thuận có tính pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
新しいオフィスを借りるために、賃貸契約を結びました。
In order to rent a new office, we concluded a lease contract.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 取引先との間で、無事に新しいビジネスの_______が成立しました。
Q2: _______書の内容を隅々まで確認してから、サインしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.