N3 VOCABULARY
失礼
しつれい (shitsurei)
thất lễ, vô phép, xin lỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để xin lỗi, khi làm phiền hoặc khi xin phép ra về.
📝 Ví dụ thực tế
お先に失礼します。
Excuse me for leaving first.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: こんな時間に電話してしまって、大変_______しました。
Q2: 彼の態度はとても_______で、みんなが不快に感じた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.