N3 VOCABULARY
失格
しっかく (shikkaku)
mất tư cách, bị loại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mất quyền tham gia thi đấu hoặc thi cử do vi phạm quy định.
📝 Ví dụ thực tế
ルール違反で彼は失格になった。
He was disqualified for breaking the rules.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験中にスマホを使ったので、彼は_______になった。
Q2: 選手はドーピング検査で陽性となり、メダルを剥奪され_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.