🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
失望する
しつぼうする (shitsubō suru)

thất vọng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự thất vọng khi kỳ vọng không đạt được, thường dùng cho người/kết quả.

📝 Ví dụ thực tế

彼の裏切りにとても失望した。

I was very disappointed by his betrayal.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 期待していた結果が出ず、彼女はとても_______。

Q2: 約束を破られて、私は彼に_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉