N3 VOCABULARY
失敗する
しっぱいする (shippai suru)
thất bại, mắc lỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thất bại trong công việc, phạm sai lầm hoặc gặp sự cố.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要なプレゼンテーションの最中に、プロジェクターの接続設定エラーによりスライドの投影に_______してしまいました。
During the important presentation, because of a projector connection configuration error, he unfortunately failed in projecting the slides.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は重要なプレゼンテーションの最中に、プロジェクターの接続設定エラーによりスライドの投影に_______してしまいました。
Q2: 投資の基礎知識を十分に学ばずに高リスクの株取引を開始した結果、彼は巨額の資金運用に_______し、痛い教訓を得ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.