N3 VOCABULARY
夫婦
ふうふ (fūfu)
vợ chồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hai người đã kết hôn, có quan hệ vợ chồng với nhau.
📝 Ví dụ thực tế
あの夫婦はいつも仲がいい。
That couple always gets along well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 結婚して20年になる_______です。
Q2: 素敵な_______に憧れます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.