N3 VOCABULARY
夫人
ふじん (fujin)
phu nhân, bà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ lịch sự để gọi vợ người khác hoặc phụ nữ có địa vị.
📝 Ví dụ thực tế
社長夫人がパーティーにいらっしゃいました。
The president's wife came to the party.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: こちらは山田_______です。
Q2: あの外交官は美しい_______を伴って現れた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.