🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
夫々
おのおの (ono'ono)

mỗi, từng cái một

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trang trọng hơn 'sorezore', nhấn mạnh tính cá nhân trong một nhóm.

📝 Ví dụ thực tế

会議の後、参加者は夫々自分の仕事に戻った。

After the meeting, the participants each returned to their own work.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: みんな_______の意見を出し合った。

Q2: 参加者_______に資料が配られた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉