N3 VOCABULARY
夫
おっと (otto)
chồng (của mình)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ chồng của mình. Chồng người khác dùng 'goshujin'.
📝 Ví dụ thực tế
私の夫は毎日、会社の近くのカフェでランチを食べます。
My husband eats lunch at a cafe near his office every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は、いつも_______の帰りを待っています。
Q2: 私は_______と二人で旅行するのが好きです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.