N3 VOCABULARY
太陽
たいよう (taiyō)
mặt trời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời hoặc ánh sáng của nó.
📝 Ví dụ thực tế
地球を含めた多くの太陽系の惑星が、巨大な_______の周囲を一定の軌道で公転しており、生態系を支えています。
Many planets in the solar system, including the Earth, revolve around the huge sun in a fixed orbit, supporting the ecosystem.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地球を含めた多くの太陽系の惑星が、巨大な_______の周囲を一定の軌道で公転しており、生態系を支えています。
Q2: 夏の激しい_______の光から目を守り、紫外線のダメージを防ぐため、偏光サングラスの着用が強く推奨されます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.