N3 VOCABULARY
大概
たいがい (taigai)
đại khái, hầu như, có lẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị khả năng cao hoặc phần lớn trường hợp.
📝 Ví dụ thực tế
大概の学生は宿題をしています。
Most students are doing their homework.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店は_______、週末は混んでいます。
Q2: 彼は_______、夕食後に散歩する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.