N3 VOCABULARY
大度
たいど (taido)
Sự rộng lượng, hào hiệp, bao dung.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ bao dung, rộng lượng chấp nhận khuyết điểm của người khác mà không giận dữ.
📝 Ví dụ thực tế
部下たちの些細な失態をいちいち咎めず、笑顔で包み込む彼の_______な態度は、多くの信望を集めていました。
Not scolding subordinates' minor failures one by one but embracing them with a smile, his magnanimous attitude gathered much trust.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんな無礼な批判に対しても冷静に受け流す彼の_______は、リーダーとしての器の大きさを証明していました。
Q2: かつての裏切りをも水に流して再び協力し合うという、彼の_______な処置に、誰もが深く感動しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.