N3 VOCABULARY
大勢
おおぜい (oozei)
nhiều người, đám đông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật hay động vật.
📝 Ví dụ thực tế
祭りの会場には大勢の人が集まっていた。
A large number of people gathered at the festival venue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日のコンサートには_______の観客が来ていた。
Q2: 彼はいつも_______の友達と行動している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.