N3 VOCABULARY
大会
たいかい (taikai)
đại hội, cuộc thi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiện quy mô lớn, thường là thi đấu thể thao hoặc hội nghị.
📝 Ví dụ thực tế
来月、全国マラソン大会が開催されます。
The national marathon tournament will be held next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は来月のスピーチ_______に向けて練習しています。
Q2: このスポーツ_______には多くの選手が参加します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.