N3 VOCABULARY
大きな
おおきな (ōkina)
to, lớn (định từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Luôn đứng trước danh từ, thường mang cảm xúc hoặc ấn tượng chủ quan.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大きな家に住んでいます。
He lives in a big house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園には_______木がたくさんあります。
Q2: 彼女は_______声で歌っていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.