N3 VOCABULARY
夢
ゆめ (yume)
giấc mơ, ước mơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giấc mơ khi ngủ hoặc nguyện vọng tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
幼い頃からの_______だった宇宙飛行士になるために、彼は何年も過酷な訓練に耐え続けました。
In order to become an astronaut, which was his dream since his childhood, he kept enduring harsh training for many years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 幼い頃からの_______だった宇宙飛行士になるために、彼は何年も過酷な訓練に耐え続けました。
Q2: 昨夜、私はなぜか自分が鳥になって大空を飛び回るという、とても不思議な_______を見ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.