N3 VOCABULARY
外食
がいしょく (gaishoku)
an ngoai, an tiem
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi viec an uong ben ngoai nha, thuong la o nha hang.
📝 Ví dụ thực tế
今日は疲れたので、外食にしよう。
I'm tired today, so let's eat out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末はよく家族で_______します。
Q2: 彼は毎日_______しているので、食費が高いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.