N3 VOCABULARY
外国
がいこく (gaikoku)
nước ngoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bất kỳ quốc gia nào khác ngoài nước mình. Thường đồng nghĩa với 'kaigai'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は外国で働いています。
He is working in a foreign country.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本から_______へ旅行に行きます。
Q2: _______の文化に興味があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.