N3 VOCABULARY
外出する
がいしゅつする (gaishutsu suru)
đi ra ngoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rời khỏi nơi hiện tại như nhà hoặc văn phòng để đi ra ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
彼は図書館へ本を借りるために外出しました。
He went out to borrow a book from the library.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は雨だから、あまり_______たくない。
Q2: 父は毎朝早く_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.