N3 VOCABULARY
外交
がいこう (gaikō)
ngoại giao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc thực hiện các quan hệ quốc tế và đàm phán giữa các quốc gia.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本の外交官として働いている。
He works as a Japanese diplomat.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国家間の平和な関係を築くためには、_______が重要だ。
Q2: 政府は隣国との_______関係を改善しようとしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.