N3 VOCABULARY
外れる
はずれる (hazureru)
Tuột ra, bung ra, sai lệch (dự đoán), chệch hướng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Đồ vật bị tuột ra, dự đoán bị sai lệch hoặc chệch hướng. Trái nghĩa: '外す'.
📝 Ví dụ thực tế
満員電車の激しい揺れの影響を受け、彼のコートの右袖のボタンがいつの間にか_______いました。
Under the influence of the intense shaking of the crowded train, the button of his coat's right sleeve had come off before he knew it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 満員電車の激しい揺れの影響を受け、彼のコートの右袖のボタンがいつの間にか_______いました。
Q2: 明日の株式市場の急激な下落は、多くの有名な投資アナリストたちの事前予測から大幅に_______結果となりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.