🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
外す
はずす (hazusu)

Tháo ra, cởi ra, trượt (mục tiêu), rời khỏi, loại trừ.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Tháo đồ vật, cởi nút, bắn trượt hoặc rời khỏi chỗ. Trái nghĩa: '外れる'.

📝 Ví dụ thực tế

彼は面接の開始直前に、カバンの中からスーツを取り出して羽織り、窮屈なシャツの第一ボタンをそっと_______ました。

Just before the start of the interview, he took out the suit from inside the bag and put it on, and gently unfastened the first button of the tight shirt.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は面接の開始直前に、カバンの中からスーツを取り出して羽織り、窮屈なシャツの第一ボタンをそっと_______ました。

Q2: 「ミーティングの最中に急な顧客からの電話がかかってきたため、リーダーは一時的に席を_______」と報告されました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉