🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
変更する
へんこうする (henkō suru)

thay đổi, sửa đổi, biến đổi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thay đổi kế hoạch, quy tắc hoặc quyết định sẵn có. Trang trọng hơn '変える'.

📝 Ví dụ thực tế

急な出張の予定が入ってしまったため、彼は航空券の予約をキャンセルし、別の時間帯の便へスケジュールを_______せざるを得ませんでした。

Because a sudden business trip schedule came up, he had to cancel the flight ticket reservation and change the schedule to a flight in a different time slot.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 急な出張の予定が入ってしまったため、彼は航空券の予約をキャンセルし、別の時間帯 of 便へスケジュールを_______せざるを得ませんでした。

Q2: アカウントの安全性を高めるため、定期的にパスワードを複雑なものに_______設定が推奨されています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉