🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
変更
へんこう (henkō)

thay đổi, sửa đổi, biến đổi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc thay đổi kế hoạch, lịch trình, quy tắc hoặc thiết lập.

📝 Ví dụ thực tế

フライトの時間を、夕方の便へ変更しました。

I changed my flight time to an evening flight.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 電車のダイヤが来月から_______される予定です。

Q2: パスワードは、セキュリティのために定期的に_______してください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉