N3 VOCABULARY
変化する
へんかする (henkasuru)
thay đổi, biến đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự thay đổi hoặc biến đổi của trạng thái, tình hình.
📝 Ví dụ thực tế
最近、彼の態度が大きく変化した。
Recently, his attitude has changed a lot.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境が_______と、それに合わせて動物も適応します。
Q2: 気温が急に_______と、体調を崩しやすいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.