N3 VOCABULARY
変化
へんか (henka)
Thay đổi, biến đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thay đổi hoặc chuyển biến về trạng thái, màu sắc, cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
季節の移り変わりとともに、山の木々の色が変化します。
With the transition of seasons, the colors of mountain trees change.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 気温の急激な_______についていけず、風邪を引いてしまいました。
Q2: 時代の流れに合わせて、私たちの生活様式も_______してきました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.