N3 VOCABULARY
売上
うりあげ (uriage)
doanh thu, doanh số
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tổng số tiền thu được từ bán hàng hoặc dịch vụ. Dùng trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
今月の売上は目標を達成した。
This month's sales reached the target.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新商品の_______が好調だ。
Q2: 会社の_______を上げるために、新しい戦略を立てた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.