N3 VOCABULARY
声
こえ (koe)
giọng nói, tiếng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giọng nói hoặc âm thanh phát ra từ người hoặc động vật.
📝 Ví dụ thực tế
騒がしい駅前の人混みの中でも、長年連れ添ったパートナーの_______は不思議とはっきりと聞き取れます。
Even in the noisy crowd in front of the station, the voice of the partner who has been together for many years can be heard clearly and mysteriously.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 騒がしい駅前の人混みの中でも、長年連れ添ったパートナーの_______は不思議とはっきりと聞き取れます。
Q2: 彼女はニュースキャスターとして、非常に聞き取りやすく美しい_______で全国に向けて情報を読み上げます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.