N3 VOCABULARY
壊す
こわす (kowasu)
làm hỏng, phá hủy, tàn phá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Làm hỏng đồ vật hoặc tàn phá sức khỏe. Ngược với sửa.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスのレイアウト変更の際、彼は古いデスクの上のデリケートな精密機械の液晶ディスプレイをうっかり_______しまいました。
During the layout change of the office, he accidentally broke the liquid crystal display of the delicate precision machinery on the old desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスのレイアウト変更の際、彼は古いデスクの上のデリケートな精密機械の液晶ディスプレイをうっかり_______しまいました。
Q2: 「深夜までの過酷なシステム障害対応を何日も連続で行うと、自律神経の乱れから睡眠不足になり、大切な体を_______恐れがあります」と医師が警告しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.