N3 VOCABULARY
壁
かべ (kabe)
bức tường, rào cản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bức tường vật lý hoặc ẩn dụ cho trở ngại, khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
部屋の壁を白く塗りました。
I painted the walls of the room white.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部屋には窓がありませんが、_______があります。
Q2: どんなに努力しても、高い_______が立ちはだかっています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.