N3 VOCABULARY
増加する
ぞうかする (zouka suru)
tăng lên, gia tăng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho số lượng, dân số trong bối cảnh trang trọng hoặc báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
今年の売上は前年比10%増加した。
Sales this year increased by 10% compared to the previous year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の利益が急速に_______いる。
Q2: 人口の_______は、社会に大きな影響を与える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.