N3 VOCABULARY
増加
ぞうか (zouka)
gia tăng; tăng trưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự gia tăng của các số liệu thống kê, lượng truy cập, dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
革新的なマーケティング施策とSEO最適化により、新規Webサイトの月間オーガニックPV数がスマートに_______しました。
Through innovative marketing measures and SEO optimization, the monthly organic page views count of the new Web site smartly increased.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 革新的なマーケティング施策とSEO最適化により、新規Webサイトの月間オーガニックPV数がスマートに_______しました。
Q2: 「朝の通勤時間帯におけるスマートセンサーの検知データから、駅周辺の歩行者トラフィックの急激な_______が確認されました」と報告されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.