N3 VOCABULARY
増える
ふえる (fueru)
tăng lên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ thể hiện sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc con số.
📝 Ví dụ thực tế
この町は、年々観光客が増えています。
The number of tourists in this town is increasing year by year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、スマートフォンの利用者が_______います。
Q2: やることが多すぎて、やさしいミスが_______しまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.