N3 VOCABULARY
報告
ほうこく (hōkoku)
báo cáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Báo cáo tình hình, tiến độ hoặc kết quả công việc, sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
出張から戻ったら、すぐに社長へ結果の_______を行う必要があります。
Upon returning from the business trip, it is necessary to immediately report the results to the president.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週に一度、進捗の_______を行う会議が開催されています。
Q2: 彼はミスの事実を隠さず、正直に_______して謝罪しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.