N3 VOCABULARY
執着
しゅうちゃく (shūchaku)
chấp niệm, lưu luyến, cố chấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự gắn bó mạnh mẽ hoặc ám ảnh với người, vật hoặc ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
過去の栄光にいつまでも_______していては、未来への一歩を踏み出すことはできません。
If you remain attached to past glory forever, you cannot take a step toward the future.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 金銭や地位に対する過度な_______は、時に人間関係を壊す原因になります。
Q2: 彼は自分の独自のアイデアに強く_______し、他人の意見を全く聞きませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.