N3 VOCABULARY
地球
ちきゅう (chikyuu)
Trái Đất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành tinh Trái Đất, thường dùng trong bối cảnh môi trường hoặc vũ trụ.
📝 Ví dụ thực tế
地球温暖化は深刻な問題です。
Global warming is a serious problem.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちが住んでいる星は_______です。
Q2: _______を守るために、環境に優しい生活を心がけましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.