N3 VOCABULARY
地図
ちず (chizu)
bản đồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bản đồ biểu diễn địa hình hoặc đường đi trên giấy hoặc màn hình.
📝 Ví dụ thực tế
見知らぬ海外の都市で初めてのホテルを探す際、スマートフォンの_______アプリのおかげで、道に迷わずに到着できました。
When searching for the first hotel in an unfamiliar overseas city, thanks to the map app of the smartphone, I was able to arrive without getting lost.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 見知らぬ海外の都市で初めてのホテルを探す際、スマートフォンの_______アプリのおかげで、道に迷わずに到着できました。
Q2: 歴史の授業で、世界大戦時の国境線の変化を示す古い_______を教科書で見ながら、複雑な国際情勢について学びました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.