N3 VOCABULARY
地下
ちか (chika)
dưới lòng đất, tầng hầm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khu vực nằm dưới mặt đất, như tầng hầm hay tàu điện ngầm.
📝 Ví dụ thực tế
地下鉄は地下を走っています。
The subway runs underground.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店は駅の_______にあります。
Q2: ______には駐車場があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.